sạm nắng

sạm nắng

Da của cô ấy bị sạm nắng sau kỳ nghỉ ở biển.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái da bị cháy nắng, trở nên đen sạm: "sạm nắng" mô tả làn da trở nên thâm đen, mất đi màu sắc tự nhiên do tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời, thường kết quả của việc phơi nắng lâu ngày không biện pháp bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Da của anh ấy bị sạm nắng sau một tuần đi biển. (Làn da anh ấy trở nên đen thâm phơi nắng suốt kỳ nghỉ biển.)
    • Làn da sạm nắng của ấy cho thấy ấy thường xuyên làm việc ngoài trời. (Màu da thâm đen của ấy dấu hiệu của việc tiếp xúc nhiều với ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sạm nắng" thường đi với "da" hoặc "làn da": để chỉ tình trạng cụ thể của bề mặt cơ thể.

    • Làn da sạm nắng của người nông dân minh chứng cho sự vất vả dưới nắng. (Da thâm đen của nông dân cho thấy họ lao động ngoài trời nhiều.)
  • "bị sạm nắng": cấu trúc thụ động, nhấn mạnh tác động từ bên ngoài.

    • ấy bị sạm nắng quên thoa kem chống nắng. ( ấy da thâm đen không bảo vệ da khỏi nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cháy nắng (tính từ): da bị đỏ rát, bỏng rộp do nắng gắtkhác với "sạm nắng" ở mức độ nhẹ hơn thường tạm thời.

    • Da bị cháy nắng sau khi tắm biển không che chắn. (Da đỏ rát nắng mạnh.)
  • Đen sạm (tính từ): màu đen thẫm, thường dùng để mô tả màu da hoặc vật thểgần nghĩa với "sạm nắng" nhưng không nhất thiết do nắng.

    • Màu da đen sạm của anh ấy do di truyền. (Màu da thẫm tự nhiên, không phải do nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rám nắng: da trở nên ngăm đen, thường mang sắc thái tích cực (đẹp, khỏe khoắn) hơn "sạm nắng".
    • Làn da rám nắng trông rất khỏe mạnh. (Da ngăm đen trông thu hút khỏe.)
  • Ngăm đen: màu da tối hơn bình thường, có thể do nắng hoặc tự nhiên.
    • Anh ấy nước da ngăm đen làm việc ngoài trời. (Da tối màu do tiếp xúc nắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Sạm nắng như than: so sánh với màu đen của than, nhấn mạnh mức độ sạm nắng rất cao.
    • Sau mùa , da cậu ấy sạm nắng như than. (Da trở nên đen thẫm như màu than đá.)