sạm nắng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái da bị cháy nắng, trở nên đen sạm: "sạm nắng" mô tả làn da trở nên thâm đen, mất đi màu sắc tự nhiên do tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời, thường là kết quả của việc phơi nắng lâu ngày mà không có biện pháp bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Da của anh ấy bị sạm nắng sau một tuần đi biển. (Làn da anh ấy trở nên đen thâm vì phơi nắng suốt kỳ nghỉ biển.)
- Làn da sạm nắng của cô ấy cho thấy cô ấy thường xuyên làm việc ngoài trời. (Màu da thâm đen của cô ấy là dấu hiệu của việc tiếp xúc nhiều với ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sạm nắng" thường đi với "da" hoặc "làn da": để chỉ tình trạng cụ thể của bề mặt cơ thể.
- Làn da sạm nắng của người nông dân là minh chứng cho sự vất vả dưới nắng. (Da thâm đen của nông dân cho thấy họ lao động ngoài trời nhiều.)
"bị sạm nắng": cấu trúc thụ động, nhấn mạnh tác động từ bên ngoài.
- Cô ấy bị sạm nắng vì quên thoa kem chống nắng. (Cô ấy có da thâm đen vì không bảo vệ da khỏi nắng.)
Biến thể và từ gần giống
Cháy nắng (tính từ): da bị đỏ rát, bỏng rộp do nắng gắt — khác với "sạm nắng" ở mức độ nhẹ hơn và thường là tạm thời.
- Da bị cháy nắng sau khi tắm biển mà không che chắn. (Da đỏ rát vì nắng mạnh.)
Đen sạm (tính từ): màu đen thẫm, thường dùng để mô tả màu da hoặc vật thể — gần nghĩa với "sạm nắng" nhưng không nhất thiết do nắng.
- Màu da đen sạm của anh ấy là do di truyền. (Màu da thẫm tự nhiên, không phải do nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Rám nắng: da trở nên ngăm đen, thường mang sắc thái tích cực (đẹp, khỏe khoắn) hơn "sạm nắng".
- Làn da rám nắng trông rất khỏe mạnh. (Da ngăm đen trông thu hút và khỏe.)
- Ngăm đen: màu da tối hơn bình thường, có thể do nắng hoặc tự nhiên.
- Anh ấy có nước da ngăm đen vì làm việc ngoài trời. (Da tối màu do tiếp xúc nắng.)
Thành ngữ liên quan
- Sạm nắng như than: so sánh với màu đen của than, nhấn mạnh mức độ sạm nắng rất cao.
- Sau mùa hè, da cậu ấy sạm nắng như than. (Da trở nên đen thẫm như màu than đá.)